| STT | TÊN CÔNG TRÌNH | ĐỊA CHỈ | SL | THỐNG SỐ KỸ THUẬT |
| 1 | Trụ sở Ủy ban nhân dân tỉnh Thanh Hóa | Số 35 Đại Lộ Lê Lợi – Phường Lam Sơn – TP. Thanh Hoá | 2 | 450kg, 4 tầng |
| 2 | Trung tâm tổ chức sự kiên White Palace |
P. Đông Vệ, TP. Thanh Hóa | 4 | 2 thang 1000kg, 4 tầng 1 Thang 1000 kg, 5 tầng 1 thang 750kg, 4 tầng |
| 3 | MAJESTIC HOTEL | Số 145B Hồ Xuân Hương, TP Sầm Sơn | 2 | 2 thang 750kg, 13 tầng |
| 4 | KINGSALES HOTEL | Lô 18-19, Khu A, MBQH số 1970/UBND, P. Đông Hương, TP Thanh Hóa | 1 | 1000kg, 10 tầng |
| 5 | THĂNG LONG HOTEL | Số 178 Triệu Quốc Đạt, P. Điện Biên, TP Thanh Hóa | 1 | 800 Kg, 9 tầng |
| 6 | Nhà Hàng Vũ Gia Viên | Số 36 Lê Thánh Tông, P.Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 2 | 800kg, 5 tầng |
| 7 | Bệnh viện mắt Quốc tế Lam Kinh | 757 Nguyễn Trãi, P. Phú Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | 750 kg, 5 tầng |
| 8 | Khách Sạn Như Ý | 01 Phạm Bành, Phường Ngọc Trạo, TP Thanh Hóa | 1 | 750kg, 8 tầng |
| 9 | Tòa giám mục Thanh Hóa | Phường Trường Thi – TP Thanh Hóa | 2 | 1000kg, 7 tầng |
| 10 | Doanh nghiệp tư nhân Trần Hoàn | Lô 603-608, Mặt bằng 530, Đông Vệ, Thanh Hóa | 3 | 2 thang kính quan sát 630kg, 7 tầng 1 thang 450kg, 4 tầng |
| 11 | Nhà hàng DON KITCHEN | 202 Tống Duy Tân, P. Lam Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 12 | Hội dòng mến thánh giá Thanh Hóa | Đường Bà Triệu, TP Thanh Hóa | 2 | 630 kg, 5 tầng |
| 13 | Nhà nghỉ Hương Lý 2 | Lô 43 Nguyễn Thị Đình, P.Quảng Hưng, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 7 tầng |
| 14 | Công ty CPĐT & XD Quang Hưng | Số 115-117 Phố Minh Khai, P.Ba Đình, TP. Thanh Hóa | 1 | 630kg, 7 tầng |
| 15 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Gia Ân | Số 18, Phố Bình Hà, Phường Ninh Khánh, TP. Ninh Bình | 2 | 750kg, 7 tầng |
| 16 | Ông Nguyễn Mạnh Luân | 38 Hàng Buồm, TP Hà Nội | 2 | 630kg, 7 tầng |
| 17 | Karaoke THỎ | 13 Cầm Bá Thước, TP Thanh Hóa | 1 | 630kg, 6 tầng |
| 18 | Công ty TNHH xây dựng & dịch vụ Lạch Trường | Số 54-56 Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Đông Vệ, TP.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 6 tầng |
| 19 | Ông Lê Trọng Dũng | Lô 39,40,41 Bà Triệu, TP.Thanh Hóa | 1 | 1000kg, 6 tầng |
| 20 | Ông Đào Văn Út | 105 Nguyễn Trãi, P.Ba Đình, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 21 | Nhà nghỉ Minh Hằng | MB 2424, P. Quảng Thắng, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 22 | Ông Nguyễn Mạnh Luân | 40 Hàng Buồm, TP Hà Nội | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 23 | Ông Ngô Hoàng Minh | P.Đông Hải, TP Thanh Hóa | 1 | 750kg, 5 tầng |
| 24 | Bà Lê Thanh Nga | Lô F4, Khu 1, KĐT Bình Minh, P.Đông Hương, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 25 | Ông Hà Lê Minh | Số 15-17 Cửa Tả, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 26 | Ông Lê Quốc Cường | 1 | 350kg, 5 tầng | |
| 27 | Kim Cao Cường | Số 35, Đường Mai An Tiêm, P. Lam Sơn, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 28 | Nguyễn Văn Minh | 107 Trường Thi, P.Trường Thi, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5stop |
| 29 | Karaoke 22 Nguyễn Du | Số 22 Nguyễn Du, TP Thanh Hóa | 1 | 630 kg, 5 tầng |
| 30 | Nhà nghỉ Bí Đỏ | MB 5226, P.Quảng Thắng, TP Thanh Hóa | 1 | 450 kg, 5 tầng |
| 31 | Công ty TNHH Thương mại tổng hợp Thắng Phương | Phan Chu Chinh, Phường Điện Biên, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 32 | Thư viện Trường Đại Học Hồng Đức | P.Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 550kg, 5 tầng |
| 33 | Công ty TNHH bánh ngọt Nam Hương | Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, Phường Đông Vệ, TP. Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 34 | Công ty TNHH xây dựng và thương mại Tân Thanh | Shop House Vincom, Lô A28-29, P.Điện Biên, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 35 | Ông Nguyễn Công Lịch | Đại lộ Võ Nguyên Giáp, TP Thanh Hóa | 2 | 2 thang 630kg, 5 tầng |
| 36 | Chung cư Mini 3A | Mặt bằng 530 – Phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 750kg, 5 tầng |
| 37 | Bà Nguyễn Thị Sâm | 250 Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, Thành phố Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 38 | Ông Nguyễn Văn Tài | Lô 10-1, 10-2, khu đô thị mới Bắc cầu Hạc, P. Đông Thọ, TP. Thanh Hoá | 1 | 320kg, 5 tầng |
| 39 | Ông Trần Quốc Hòa | Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 40 | Đồng Hồ Mạnh Cường | Shop House Vincom Thanh Hóa, P.Điện Biên, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 41 | Đặng Hoàng Lĩnh | Lô 282, Lạc Long Quân, P. Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 450 Kg, 5 tầng |
| 42 | Ông Lê Anh Tuấn | Số 01 Đinh Liệt, P.Lam Sơn, TP. Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 43 | Ông Trịnh Thế Hùng | Số 178 Triệu Quốc Đạt, P Điện Biên, TP Thanh Hóa | 1 | 350kg, 5 tầng |
| 44 | Bà Nguyễn Thị Hồng Lê | Lô 251-252 Lạc Long Quân, P. Đông Vệ, TP. Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 45 | Ông Trịnh Văn Sơn | Lô 71, MBQH 4368, P. Đông Thọ, TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg, 5 tầng |
| 46 | Ông Nguyễn Hoàng Dũng | 314-316 Lê Hoàn, P. Ba Đình, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 47 | Ông Nguyễn Thanh Chương | Quảng Lợi, Quảng Xương, Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 48 | Ông Lê Đức Minh | Số 39 Nguyễn Du, P. Điện Biên, TP.Thanh Hóa | 1 | 750kg, 5 tầng |
| 49 | Bà Hà Thị Tuyết | 04 LK2, Khu đô thị mới Đông Sơn, Phường An Hoạch, TP. Thanh Hóa | 1 | 320kg |
| 50 | Khách Sạn – Golden Dream | Khu FLC – Sầm Sơn – Thanh Hóa | 1 | 630kg, 6 tầng |
| 51 | Khách Sạn – Ông Vũ Văn Bắc | Quảng Thắng, Quảng Cư, Sầm Sơn | 1 | 750kg, 4 tầng |
| 52 | Khách Sạn – Ông Cao Văn Đức | 06 Lê Thánh Tông, Sầm Sơn, Thanh Hóa | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 53 | Khách Sạn – Trung Hiếu | Tống Duy Tân, TP Sầm Sơn | 1 | 450kg |
| 54 | Khách Sạn – Lai Dinh | Hồ Xuân Hương, Sầm Sơn, Thanh Hóa | 1 | 800kg |
| 55 | Khách sạn Mr Thắng – Sầm Sơn | Đường Lê Lợi, TP Sầm Sơn | 1 | 750 kg, 5 tầng |
| 56 | Khách sạn Mr Việt – Sầm Sơn | Đường Lê Lợi, TP Sầm Sơn | 1 | 1000Kg, 7 tầng |
| 57 | Khách sạn Hoan Long | Số 03 Tô Hiến Thành, TP Sầm Sơn | 1 | 630 Kg, 6 tầng |
| 58 | Khách sạn Thái Lan | Hồ Xuân Hương, Sầm Sơn, Thanh Hóa | 1 | 750 Kg, 7 tầng |
| 59 | Khách sạn anh Hiền | Số 18 Lê Văn Hưu, Sầm Sơn, Thanh Hóa | 1 | 750 Kg, 7 tầng |
| 60 | Trung Tâm Thương Mại Sầm Sơn | Nguyễn Du, TP Sầm Sơn | 1 | 750kg, 7 tầng |
| 61 | Ông Nguyễn Bảo Chung | Số 11B, Lê Lai, TP.Sầm Sơn | 1 | 500kg, 5 tầng |
| 62 | Nhà Nghỉ Thúy Ngọc 2 | Khu phố Châu An, Quảng Châu, TP. Sầm Sơn | 1 | 450 Kg, 4 tầng |
| 63 | Khách sạn Hoan Long 3 | Số 09 Tô Hiến Thành- Tp Sầm Sơn | 1 | 630 kg, 5 tầng |
| 64 | Khách Sạn Long Giang | Số 17 Lê Thánh Tông, TP. Sầm Sơn | 1 | 630kg, 6stop |
| 65 | Tổ hợp khách sạn karaoke – Platinium | Phường Quảng Thắng, TP Thanh Hóa | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 66 | Nhà ở kết hợp văn phòng cho thuê | 495 Nguyễn Trãi, P. Phú Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 67 | Nhà hàng Sông Mã | Quảng Phú, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 68 | Nhà hàng Hải Sản Phố | 18 Phạm Bành, P Ngọc Trạo, Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 69 | Ông Đỗ Mạnh Dũng | Shop House Vincom Thanh Hóa, P.Điện Biên, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg |
| 70 | Ông Trần Thanh Quang | Biệt thự Vincom Thanh Hóa, P.Điện Biên, TP.Thanh Hóa | 1 | 350kg |
| 71 | Ông Nguyễn Anh Tuấn | Biệt thự Vincom Thanh Hóa, P.Điện Biên, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg |
| 72 | Ông Đặng Quang Thắng | Quốc lộ 1A Quảng Thịnh, Quảng Xương, Thanh Hóa | 1 | 450kg |
| 73 | Ông Phùng Quang Lai | Số 99 Lê Vãn, Lam Sơn, Thanh Hóa | 1 | 320kg |
| 74 | Anh Lê Tiến | 257-259 Trần Phú, Ba Đình, Thanh Hóa | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 75 | Ông. Hoàng Văn Trường | Số 26-28, Mặt bằng C4-C5, Đại Lộ Võ Nguyên Giáp, P. Đông Vệ, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg |
| 76 | Ông Đào Duy Cường | Vincom Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 77 | Ông Đinh Xuân Nguyên | Vincom Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 78 | Ông Nguyễn Hữu Tuấn | Số 183 Hàn Thuyên, TP Thanh Hóa | 1 | 550 Kg, 4 tầng |
| 79 | Ông Nguyễn Hữu Lâm | Số 62 Nguyễn Trãi, TP Thanh Hóa | 1 | 450 Kg |
| 80 | Ông Lê Doãn Toàn | 25 Đội Cung, P.Đông Thọ, TPTH | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 81 | Ông Nguyễn Đức Hòa | Tổ 1, P.Bắc Sơn, TP.Tam Điệp, Ninh Bình | 1 | 320kg, 4 tầng |
| 82 | Trường Mầm Non Bình Minh | Khu đô thị mới bắc đại lộ Lê Lợi- phường Đông Hương-TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 83 | Công ty TNHH bánh ngọt Nam Hương | Lê Hoàn, TP. Thanh Hóa | 1 | 320kg, 4 tầng |
| 84 | Công ty TNHH Hoàng Tuấn | Hoằng Đại- Hoằng Hóa- Thanh Hóa | 1 | 900 Kg, 3 tầng |
| 85 | Doanh Nghiệp Tư Nhân Hưng Quế | Thị Trấn Hà Trung, Thanh Hóa | 1 | 1500kg, 4 tầng |
| 86 | Công ty cổ phần Việt Thanh VnC | Số 92, Đại Lộ Lê Lợi, Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 87 | Ông Trịnh Quang Thanh | Số 27 Lương Ngọc Quyến, P.Trường Thi, TP.Thanh Hóa | 1 | 320kg, 4 tầng |
| 88 | Ông Nguyễn Như Huệ | Khu đô thị An Phú Hưng, P.Đông Hương, Tp Thanh Hóa | 1 | 450 kg, 4 tầng |
| 89 | ÔNg Nguyễn Hữu Trường | 79-81 Trường Thi, P.Trường Thi, TP TH | 1 | 550kg, 4 tầng |
| 90 | Bà Lê Thị Quế | Lô 215 Khu tái định Đông Vệ, P.Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 320kg, 3 tầng |
| 91 | Ông Lê Thái Sơn | Lô 23-BT12, KĐT mới Đông Sơn, P.An Hưng, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 92 | Bà Phạm Thùy Linh | Biệt thự NQ5-23-KĐT Vinhome Start city, TP Thanh Hóa | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 93 | Bà Lê Thị Lan Hương | NQ7-24 KĐT Vinhome Star City, P.Đông Hải, TP Thanh Hóa | 1 | 320kg, 4 tầng |
| 94 | Bà Đậu Thị Hiền | KĐT An Phú Hưng, P.Đông Hương, TP Thanh Hóa | 1 | 350kg, 4 tầng |
| 95 | Ông Phạm Minh Hải | Lô 311 Lạc Long Quân, P.Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 96 | Ông Lê Nguyên Thông | Lô 290, LK6 MBQH 121, Đ.Trịnh Khả, P.Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 97 | Bà Nguyễn Thị Tuyết | HH17-15A, KĐT Vinhome Star City, P.Đông Hải, TP Thanh Hóa | 1 | 320kg, 3 tầng |
| 98 | Ông Nguyễn Đức Đệ | Sô 08, LK05, KĐT mới Đông Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 99 | Ông Lê Quốc Cường | NQ12-04, KĐT Vinhome Star City, TP Thanh Hóa | 1 | 350kg, 4 tầng |
| 100 | Ông Lã Mạnh Linh | Số 58 Đội Cung, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg. 4 tầng |
| 101 | Ông Ngô Tuấn Anh (Chú Túc) | T2-BT2-L4, KĐT Intracom, P.Trung Văn, Nam Từ Liêm, Hà Nội | 1 | 350kg, 4 tầng |
| 102 | Nguyễn Phước Hiền | Số 156 Lê Lợi, TP.Tuyên Quang | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 103 | Công ty TNHH Tân Thành 1 | Trường Chuyên Biệt dành cho trẻ Tự kỷ Tân Phú Khang – P.Phú Sơn, TPTH | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 104 | Hoàng Kiều | 259 Trường Thi, P.Điện Biên, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 105 | Bà Lê Thị Quế | Số 17 Lê Phụng Hiểu, P.Ba Đình, TP Thanh Hóa | 1 | 450 kg, 4 tầng |
| 106 | UBND huyện Thạch Thành | Khu 4, thị trấn Kim Tân, huyện Thạch Thành, tỉnh Thanh Hóa. | 1 | 750 kg, 5 tầng |
| 107 | Bà Trịnh Thị Hiền | Số 22 Xuân Diệu, P.Điện Biên, Tp Thanh Hóa | 1 | 450 kg, 4 tầng |
| 108 | Ông Lê Thái Sơn | Nhà số 25, đường Tây Sơn, phố Tây Sơn, Phú sơn, TP Thanh Hóa | 1 | 450 kg, 3 tầng |
| 109 | Ông Lê Doãn Lan | Căn HH08-32 KĐT Vinhome Star City, TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 110 | Bà Lê Thị Ngọc Minh | Số 09, Nguyễn Quỳnh, P Điện Biên, Thành Phố Thanh Hóa | 1 | 350kg, 5 tầng |
| 111 | Ông Đinh Văn Linh | HH7-16 vinhome Starcity -TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 112 | Ông Nguyễn Hữu Hà | Căn NQ08-02 KĐT Vinhome Star City, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 113 | Ông Lê Đình Hồi | 404 đường Bà Triệu, P. Đông Thọ, TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg, 4 tầng |
| 114 | Công ty CP Tư vấn Xây dựng Vinasean | HH 20-25 Vinhome Star City Thanh Hóa | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 115 | Bệnh viện Y Dược Cổ truyền tỉnh Thanh Hóa | Số 155 – Trường Thi – Phường Trường Thi – TP. Thanh Hoá | 1 | 1000kg, 5 tầng |
| 116 | Lê Ích Trường | 304-306 Hải Thượng Lãn Ông, P.Đông Vệ,TP.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 6 tầng |
| 117 | Ông Hoàng Văn Thuyết | P. Đông Hải, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 118 | Ông Trương Qang Lộc | NQ07-01 Vinhome Star City Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 119 | Hội Dòng Mến Thánh Giá | Thành phố Thanh Hóa | 1 | 800kg, 5 tầng |
| 120 | Bà Trần Thị Vui | Số 217 tiểu khu 3, thị trấn Hà Trung, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 121 | Ông Phạm Bạch Thủy | Số 1-LK2 Khu dân cư An Phú Hưng, P.Đông Hương, TP.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 122 | Ông Trần Quốc Huy | HH3-45 Vinhome Star City | 1 | 450kg, 4 Tầng |
| 123 | Công Ty TNHH Tân Nam Thành | Điện Lực Đông Sơn | 1 | 750kg, 5 tầng |
| 124 | Lữ Trọng Dương | Lô 53 LK19 KĐT mới Đông Sơn, P.An Hoạch, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 125 | Lê Ngọc Trực | HH17-23 Vinhome star City Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 126 | Lường Văn Sơn | Số 44 Nơ 5 Đường Dương Đình Nghệ, TP.Thanh Hóa | 1 | 300kg, 4 tầng |
| 127 | Lê Ngọc Sơn | Lạc Long Quân, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 128 | Mai Văn Thắng | Vinhome Star City Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 129 | Bùi Đình Tú | HH15-12A Vinhome star City Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 130 | Lê Văn Tự | KĐT An Phú Hưng, P.Đông Hương, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 131 | Lê Thế Văn | P.Trường Thi, TP.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 132 | Nguyễn Văn Đoàn | KCN Châu Sơn, TP.Phủ Lý,T.Hà Nam | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 133 | Bùi Huy Chất | Võ Nguyên Giáp, TP.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 134 | Lê Trọng Trường | NQ 11-09 Vinhome Starcity – Tp Thanh Hoá | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 135 | Lê Văn Sáng | Nông Cống- Thanh Hoá | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 136 | Lê Xuân Duy | NQ6.27, KĐT Vinhome Star City, TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 137 | Nguyễn Văn Định | Số 265 đường Quang Trung, P. Đông Vệ, TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg, 5 tầng |
| 138 | Trương Văn Thành | Lô C24, Khu Du lịch Hải Tiến, thôn Tiền Thôn, xã Hoằng Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa | 1 | 750kg, 9 tầng |
| 139 | Đỗ Thị Vĩnh | 74 Hàng Thanh, TP Thanh Hoá | 1 | 350kg, 5 tầng |
| 140 | Nguyễn Hồng Dương | khách sạn Ngôi Sao- Sầm Sơn- Thanh Hoá | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 141 | Trần Thị Nga | Phường Trung Sơn – TP Sầm Sơn – Tỉnh Thanh Hoá | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 142 | Nguyễn Hữu Hà 2 | Lô C16, Khu Du lịch Hải Tiến, thôn Tiền Thôn, xã Hoằng Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hóa | 1 | 750kg, 9 tầng |
| 143 | Phạm Thanh Tùng | Lê Thánh Tông, Thành Phố Sầm Sơn | 1 | 630kg, 3 tầng |
| 144 | Tào Thị Hạnh | Lô 15+16 khu An Phú Hưng, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 145 | Lê Văn Nam | Khu du lịch hải Tiến, Hoằng Tiến, Hoằng Hóa, Thanh Hóa | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 146 | Lục Nam Trung | MB 199, KĐT Đông Hải, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 147 | Nguyễn Trọng Huy | BT 05-04 Nguyễn Huy Tự, P.Lam Sơn, TP.Thanh Hóa | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 148 | Đỗ Ngọc Anh | Số 40-42 Lê Hữu Lập, P.Lam Sơn, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 149 | Nguyễn Luyến | Nhà ở kết hợp kinh doanh KĐT Núi Long | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 150 | Công ty TNHH 1 TV An Nhất Thanh | Số 01A/279 Dương Đình Nghệ, P.Đông Thọ, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 151 | Lê Hồ Khánh | Lô 106 Lạc Long Quân, P.Đông Vệ, TP.Thanh Hóa | 1 | 550kg, 4 tầng |
| 152 | Đỗ Đức Hải | Thôn Tiến Thọ, P.Quảng Thịnh, Tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 153 | Nguyễn Đức Toàn | Đường Bùi Khắc Nhất, P.Đông Hương, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 154 | Đỗ Ngọc Quý | NQ6.35 KĐT Vinhome Star City, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 155 | Nguyễn Thị Dung | Số 179D Thành Thái, P.Đông Thọ, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 156 | Nguyễn Văn Sơn | Số 1016 Quang Trung, TP. Thanh Hóa | 1 | 630kg, 6 tầng |
| 157 | Nguyễn Văn Hùng | Khu DL Hải Tiến, H.Hoằng Hóa, T.Thanh Hóa | 1 | 1000kg, 3 tầng |
| 158 | Phạm Văn Luân | P.Phú Sơn, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 159 | Lại Văn Thạnh | HH3-48 KĐT Vinhome Star City, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 160 | ĐHSX Điện Lực Cẩm Thủy | H.Cẩm Thủy, T.Thanh Hóa | 1 | 750kg, 5 tầng |
| 161 | Lê Trung Thành | SN33, Phố Đội Cung, P.Trường Thi, TP.Thanh Hóa | 1 | 350kg, 4 tầng |
| 162 | Dương Văn Khoa | TT Rừng Thông, Đông Sơn, TP.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 3 tầng |
| 163 | Lê Ngọc Lâm | SN 10/5 Ngõ Đồng Lực, P.Ba Đình, TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg, 4 tầng |
| 164 | Nguyễn Anh Dương | HH29, KĐT Vinhome, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 165 | Lương Trọng Hải | Số 44 Cửa Tả, P.Lam Sơn, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 166 | Nguyễn Văn Hưng | Thành phố Phủ Lý – Hà Nam | 1 | 800kg, 5 tầng |
| 167 | Trịnh Quốc Thắng | Phường An Hưng, TP.Thanh Hóa | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 168 | Lê Hồng Quang | KĐT Bình Minh, P. Đông Hương, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 169 | Đoàn Văn Sỹ | Xã Quảng Tân, Quảng Xương, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 170 | Mai Văn Chiến | TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 171 | Công ty CPXD & CN Hồng Đức | MB 1970, P.Đông Hương, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 172 | Vũ Thị Thúy Hà | TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 173 | Lê Văn Long | Lạc Long Quân, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 7 tầng |
| 174 | Chung cư 379 | Thôn Bào Ngoại, P.Đông Hương, Tp. Thanh Hóa | 4 | 800kg, 20 tầng 800kg, 21 tầng |
| 175 | Nguyễn Văn Hà | Đường Nguyễn Hiệu, P.Đông Hương, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 176 | Lê Thị Hà | Quảng Thắng, TP.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 177 | Phạm Công Sơn | Đông Sơn, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 178 | Chu Tuấn Phương | HH3-02 Vinhome Star city, Tp. Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 179 | Đỗ Quang Sơn | Lô 26 Khu 3 MB 89, P. Đông Thọ, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 180 | Đào Bá Thao | Phan Bội Châu, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 181 | Đặng Quốc Thắng | KĐT Lam Kinh, P.Đông Hương, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 182 | Lê Thị Bích Hạnh | HH 23-32 Vinhome Star City, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 183 | Nguyễn Văn Bốn | LK24-51, KDL FLC, Tp. Sầm sơn | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 184 | Võ Duy Kiên | Thôn Hiền Tây, X.Quảng Lưu, H.Quảng Xương, T.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 185 | Vũ Văn Tuấn | SN 74 Lê Lai, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 186 | Lê Quang Dương | P. Đông Hải, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg. 4 tầng |
| 187 | Hoàng Thanh Hà | 40 Quang Trung, P. Ngọc Trạo, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 188 | Trịnh Bích Phương | P, An Hoạch, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 189 | Đặng Quốc Thắng | Căn B31 Kđt Lam Kinh | 1 | 450kg, 6 tầng |
| 190 | Đặng Quốc Thắng | 25 Lê Hồng Phong, P. Ba Đình, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 191 | Trần Đức Dũng | Bình Minh, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 192 | Nguyễn Thị Lan | MB 530 Đông Vệ, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 193 | Đỗ Thị Mát | An Hoạch, Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 194 | Phạm Thị Thúy | Hà Trung, Tp. Thanh Hóa | 1 | 1000kg, 5 tầng |
| 195 | Văn Đức Huy | Đại lộ CSEDP, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 196 | Trịnh Hữu Mạnh | Đại lộ CSEDP, Tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 197 | Lê Thị Nhẫn | Từ Đạo Hạnh, P.Đông Thọ, Tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 198 | Lưu Văn Hiền | 256 Lê Hoàn, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 199 | Lê Thị Hằng | Tp.Hòa Bình | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 200 | Phạm Lê Thanh Nga | Kđt Núi Long, Tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 201 | Ngô Lâm Thao | KĐT An Phú Hưng, P.Đông Hương, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 202 | Cù Huy Hùng | Thạch Thành, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 203 | Nhà hàng Hoàng Lan | 69 Đào Duy Từ, P.Ba Đình, Tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 3 tầng |
| 204 | Phạm Công Sơn | Đông Sơn, TP. Thanh Hóa | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 205 | Nhà nghỉ Minh Tuyến | Khu đô thị Sao Mai, Triệu Sơn, Thanh Hoá | 1 | 450kg, 5 tầng |
| 206 | Đỗ Thanh Lân | Khu phố Vĩnh Thành, Sầm Sơn, Thanh Hoá | 1 | 350kg, 3 tầng |
| 207 | Phòng khám Medlatec | Đường Phạm Ngũ Lão, tp. Thanh Hoá | 1 | 1000kg, 4 tầng |
| 208 | Lê Xuân Thành | SN 11 đường Phan Bội Châu, thành phố Thanh Hoá | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 209 | ĐỖ Lê Cường | SN 192 Lò Chum, thành phố Thanh Hoá | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 210 | Trịnh Xuân Hải | Khu 2 tt Sao Vàng, Thọ Xuân, Thanh Hoá | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 211 | Lê Văn Sơn | Đường Thanh Niên, Sầm Sơn, Thanh Hoá | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 212 | Lâm Ngọc Vui | Liền kề SUNRISE, thành phố Sầm Sơn | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 213 | Công ty Đầu tư phát triển Thăng Long Gold | MB2125, p. Đông Vệ, tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 214 | Hoàng Viết Minh | Đại lộ CSEDP, Tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 215 | Hoàng Mạnh Linh | MB584,p.Đông Vệ, tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 216 | Nguyễn Công Toán | Phố Môi, tp.Sầm Sơn | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 217 | Đỗ Văn Tài | Khu đô thị An Hưng, tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 4 tầng |
| 218 | Lê Ngọc Đăng | SN31, Phạm Hồng Thái, Đội Cung | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 219 | Khách sạn Hướng Dương | 556-558 Quang Trung, pĐông Vệ, tp Thanh Hóa | 1 | 630kg, 6 tầng |
| 220 | Công ty CP XNK Sao Mai | NQ06-32, KĐT Vinhomes Star City | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 221 | TRần Ngọc Dũng | HH11-15A, KĐT Vinhome Star City | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 222 | Nguyễn Văn Thủy | Khu đô thị An Hưng, tp.Thanh Hóa | 1 | 630kg, 5 tầng |
| 223 | Lê Minh Hùng | MB2125, p. Đông Vệ, tp.Thanh Hóa | 1 | 450kg, 4 tầng |
| 224 | Phùng Thị Tý | SN 09 Lê Thánh Tông, p.Đông Vệ, tp Thanh Hóa | 1 | 450kg, 3 tầng |
| 225 | Hà Duyên Hồng | Lô 07-09 MB C4, Phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa | 1 | 450Kg – 60m/ph – 6 S/O |
| 226 | Nhà máy SX bao bì Carton MIPAK | Công ty CP Xây dựng thương mại và Dịch vụ Thiên Đức | 4 | 1 x 350Kg – 60m/ph – 3 S/O 1 x 1000Kg – 60m/ph – 3 S/O 2 x 2000Kg – 30m/ph – 2S/O |
| 227 | Vũ Minh Sáng | Lô 158 MB2122 đường Tố Hữu, phường Đông Hả | 1 | 450Kg – 60m/ph – 4 S/O |
| 228 | Nguyễn Thái Bằng | Số 17 Chu Văn An, Phường Trường Thi | 1 | 450Kg – 60m/ph – 5 S/O |
| 229 | Đỗ Quang Phúc | 1 | 450Kg – 60m/ph – 3 S/O | |
| 230 | PVOIL Thanh Hoá | Công Ty CP Xăng dầu Dầu khí Thanh Hoá | 1 | 800Kg – 60m/ph – 3 S/O |
| 231 | Phạm Văn Chường | Lô F.LK04-14, MBQH 199/QĐ-UBND, KĐT Đông Hải | 1 | 450Kg – 60m/ph – 5 S/O |
| 232 | Lê Văn Tám | KĐT Đông Hải, P. Đông Hải, thành phố Thanh Hóa. | 1 | 450Kg – 60m/ph – 3 S/O |
| 233 | Donchicken Ocean Park | VTP Group | 1 | 630Kg – 60m/ph – 5 S/O |
| 234 | Trần Ngọc Trác | Lô A13-A14 MBQH 1970, P. Đông Hương, TP. Thanh Hóa | 1 | 450Kg-60m/ph – 5S/O |
| 235 | Đào Minh Phụng | Thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hóa. | 1 | 450Kg-60m/ph – 5S/O |
| 236 | Nguyễn Thị Thu | Lê Lợi, phường Quảng Châu, TP. Sầm Sơn | 1 | 450Kg-60m/ph – 4S/O |
| 237 | Nguyễn Hữu Chiến | Số 229 Quang Trung 1, P. Đông Vệ | 1 | 550Kg-60m/ph – 4S/O |
| 238 | Lê Trọng Biểu | Lô104, MBQH 2122, P.Đông Hải | 1 | 450Kg-60m/ph – 4S/O |
| 239 | Đỗ Hồng Tuấn | Thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân | 1 | 450Kg-60m/ph – 5S/O |
| 240 | Công ty Nội thất Anh Phát (A Dũng) | Căn HH22-52 Khu Đô thị Vinhome Star City – P. Đông Hải | 1 | 450Kg-60m/ph – 5S/O |
| 241 | Taxi Mai Linh | Công ty TNHH Mai Linh Thanh Hóa | 1 | 450Kg-60m/ph – 6S/O |
| 242 | Nguyễn Trọng Kiên | Lô 133 Lạc Long Quân, P. Đông Vệ, TP. Thanh Hoá | 1 | 450Kg-60m/ph – 5S/O |
| 243 | Nhà hàng Kaffir Lime | Lê Ngọc Hà | 1 | 150Kg-20m/ph-4S/O |
| 244 | Trung tâm dưỡng lão | Công ty TNHH Tân Thành 1 | 2 | 750Kg-60m/ph-3S/O |
| 245 | Lê Anh Tuấn | Số298 Lê Lai, phường Đông Sơn | 1 | 450Kg-60m/ph-5S/O |
| 246 | Lê Thế Dũng | Số 96 Phạm Đức Kỳ, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá | 1 | 450Kg-60m/ph-5S/O |
| 247 | Huyện ủy Thạch Thành | Cty G8 | 1 | 750Kg-60m/ph-4S/O |
| 248 | Cô Đình | Đại lộ CSEDP, phường Đông Vệ | 1 | 450Kg-60m/ph-5S/O |
| 249 | Tụ sở Cty Tân Thành 1 | Công ty TNHH Tân Thành 1 | 1 | 450Kg-60m/ph-5S/O |
| 250 | Ngô Thị Hạnh | HH80- VINHOME STAR CITY- TP Thanh Hoá | 1 | 350kg-CO-40mpm-4S/O |
| 251 | Phạm Minh Thuận | TP. Thanh Hoá | 1 | 350kg- CO-3.S/O |
| 252 | Đỗ Thị Hải Nguyệt | Phong Lan 3-81 Vinhome | 1 | 350kg- CO-30mpm-3.S/O |
| 253 | Dương Văn Hùng | Nguyệt Quế 3-17 Vinhome | 1 | 450Kg-CO-04S/O |
| 254 | CT CP Lương Phát | Toà nhà Văn phòng – P Đông Hương – TP Thanh Hoá | 1 | 450Kg-CO-04S/O |
| 255 | Phùng Anh Nam | P Đông Vệ – TP Thanh Hoá | 1 | -450Kg-CO-05S/O |
| 256 | Đỗ Thị Vân | Thị Trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Tỉnh Thanh Hóa | 1 | 450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 257 | Lê Xuân Hùng | Khu dân cư Nam Giang, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 450kg-CO-60mpm-3S/O |
| 258 | Thiều Thị Hồng Nhung | TT Quán Lào, Yên Định | 1 | 630kg- CO-60mpm-4.S/O |
| 259 | Nguyễn Xuân Nga | MB 583 – P. Đông Vệ – Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg-CO60-4/4, |
| 260 | Vũ Thị Hải Yến | Khu đô thị An Hoạch, P. An Hưng, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg- CO-30mpm-4.S/O |
| 261 | Ngô Văn Cơ | Khu đô thị An Hoạch, P. An Hưng, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg- CO-60mpm-4.S/O |
| 262 | Lục Nam Trung 2 | Nhà mẫu 2 tại MB 199 khu Đô thị Đông Hải, thành phố Thanh Hóa | 1 | 450Kg-CO-03S/O |
| 263 | Nguyễn Hải Đường | Căn HH7-27, Vinhome Star City, TP. Thanh Hoá” | 1 | 450kg- CO-60mpm-4.S/O |
| 264 | Vũ Ngọc Khanh | TP Thanh Hóa | 1 | 350kg- CO-60mpm-4.S/O |
| 265 | Công ty Hà Thanh | Căn NQ5.01 Vinhome Star City – Tp. Thanh Hóa | 1 | P450-CO30-4/4 |
| 266 | Nguyễn Thị Lý | MG2-06 Vincom Thanh Hoá | 1 | 350kg-CO-30mpm-4S/O |
| 267 | EM F&B | số 75 Xuân Thủy, P.Thảo Điền, TP.Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh | 1 | P450-CO30-3/3 |
| 268 | Mr Huy Nq1-3 | NQ1-03 Vinhome start city Thanh Hóa | 1 | 450kg/30m/phút/ 4S/O |
| 269 | Hoàng Thị Quyên – RIG GROUP | HH3-38 Dự án số 1 Khu đô thị trung tâm thành phố Thanh Hóa, phường Đông Hải, thành phố Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hóa | 1 | 350kg/60m/phút/5S/O |
| 270 | Nguyễn Thái Quang | Căn NQ9-11 Khu Đô thị Vinhome Star City – P. Đông Hải, Tp. Thanh Hóa | 1 | 350kg/60m/phút/4S/O |
| 271 | Hà Thanh – MN Đông Sơn | Trường Mầm non và liên cấp Nobel Shool Đông Sơn, địa chỉ tại: Thị trấn Rừng Thông, huyện Đông Sơn, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 800 kg, 3 stops, tốc độ 60 m/p |
| 272 | Đoàn Thị Lan | Số 283 Tống Duy Tân, Thành phố Thanh Hóa | 1 | 300kg-OP-30-3/3 |
| 273 | Tạ Minh Sơn | Lô 3 Nơ 4 MB 2125 – P. Đông Vệ – Tp. Thanh Hóa | 1 | 450kg-CO60-3/3 |
| 274 | Trương Thanh Tùng | “Khu tái định cư Hải Yến – P. Nguyên Bình – Thị xã Nghi Sơn – Tỉnh Thanh Hóa | 1 | 450kg-CO60-3/3 |
| 275 | Trần Thị Dung | Lô 24 – 25, Nơ 7 MB 2125 – P. Đông Vệ – Tp. Thanh Hóa | 1 | P350 – CO60 – 4/4 |
| 276 | Phạm Lê Thanh Nga | Kđt Núi Long, Tp.Thanh Hóa | 1 | |
| 277 | Trịnh Xuân Trường | 06 Trần Thủ Độ, Đông Hải | 1 | 450kg – 5 tầng |
| 278 | Nguyễn Văn Thủy | Lô 39 Bắc Sơn 1, An Hưng | 1 | |
| 279 | Lê Ngọc Cường | 514 bà triệu | 1 | |
| 280 | Đinh Quang Hùng | Erowindour- phú châu | 1 | |
| 281 | Thang hàng mầm non Tân sơn | Tân Sơn | 1 | |
| 282 | Lê văn An | Số 25 Mai an tiêm, TP Thanh Hóa | 1 | 450 kg, 4 stops |
| 283 | Nguyễn Khánh Tùng | Nguyễn Trãi- TP Thanh Hóa | 1 | thagn quan sát 450 kg, 5 stops |
| 284 | Lê Ngọc Hà | 04-03 Lê Hưu Lập | 1 | |
| 285 | Trường Liên cấp QTH | Đại lộ Hùng Vương | 4 | 1250 kg, 5 stops |
| 286 | Lê Thị Bình | Phú Thứ, Phú Sơn, thành phố Thanh Hoá | 1 | |
| 287 | Nguyễn Huy Tuấn | số 296 Trường Thi, thành phố Thanh Hoá | 1 | 630kg, 5 stops |
| 288 | phòng khám medlactec | 12 Phạm Ngũ Lão, Đông Sơn, TH | 1 | |
| 289 | Bệnh viện nhi tp Thanh Hóa | 1 | ||
| 290 | Nobel An Hoạch | 1 | ||
| 291 | Thanh ( CN Hồng Đức) | Bình Minh – TPTH | 1 | |
| 292 | An Phú Hưng | An Phú Hưng | 1 | |
| 293 | Lê Lãnh Thành | Lạc Long Quân | 1 | |
| 294 | Nga Hiếu | đông vệ | 1 | |
| 295 | Lê Đức Việt Anh | số 38-40 Lê Công Khai, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá | 1 | |
| 296 | Hoàng kim Trọng | Quảng Thắng , TP Thanh Hóa | 1 | |
| 297 | Vũ Sỹ Lâm | Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | |
| 298 | Tuấn – Quỳnh Hoa | Đông Vệ – TP Thanh Hoá | 1 | |
| 299 | Nguyễn Thu Hiền | hh07-02 Vinhome | 1 | |
| 300 | Lê Ngọc Tân | -31 Vinhome | 1 | |
| 301 | Nguyễn Thanh Hải | hh11-27 Vinhome | 1 | |
| 302 | Nguyễn Thanh Hải | HH11-20 Vinhome | 1 | |
| 303 | Lê Huy Hà | HH6-16 vinhome | 1 | |
| 304 | Dương Thị Thu Hương | HH3-30 Vinhome | 1 | |
| 305 | cty Việt Phương | HH3-29 Vinhome Start City | 4 | |
| 306 | Cô Minh | NQ6-47 Vinhome | 1 | |
| 307 | Nội thất anh phát ( Nguyễn Thế Hòa) | hh22-52 | 1 | |
| 308 | Lê Thị Thêu | -21 Vinhome | 1 | |
| 309 | Trung tâm tổ chức sự kiện Royal Place | Đông Hải- TPTH | 3 | |
| 310 | Nguyễn Tất Thắng | Lô 14, MBQH 199 Đông Hải | 1 | |
| 311 | Lê Thị Hoài ( Đức) NH Đại lộc3 | P. Đông Hải | 1 | |
| 312 | Điện lực Cẩm Thuỷ | Cẩm Thuỷ | 1 | |
| 313 | Nguyễn Thị Minh- Việt Minh | Hà Trung- Thanh Hoá | 1 | |
| 314 | Phạm Sỹ Tuyến | TT Sao Mai, Triệu Sơn, Thanh Hóa | 1 | |
| 315 | Điện lực Bỉm sơn | Bỉm Sơn, Thanh hóa | 1 | |
| 316 | Nhà thờ nga sơn | Nga Liên- Nga Sơn | 1 | |
| 317 | Nguyễn Hồng Dương | 143 Hồ Xuân Hương | 1 | |
| 318 | KS Minh Vân 2 ( Cao duy minh) | Lê Thánh Tông , SS | 1 | |
| 319 | Cô Minh | PG2- 12B Vincom | 4 | |
| 320 | Lê Bá Dũng | HH20-25 | 1 | |
| 321 | CÔNG TY TNHH MTV BỆNH VIỆN ĐA KHOA HỢP LỰC- Ms Uyên | Vinhome HH21-01 | 1 | thang NKNC hãng JFI Nhật Bản 450 kg, 3 stops |
| 322 | Lê Đức Thành ( An Nhất Thanh) | 1A/279 Dương Đình Nghệ | 1 | |
| 323 | Dương Hồng Quân | HH-73 Vinhome | 1 | thang quan sát 450 kg, 5 stops |
| 324 | Vũ Quang Thủy | HH3.18 Vinhome – TPTH | ||
| 325 | Trần Ngọc Hải | |||
| 326 | Lê Quang Hiếu | BT08 KDT MỚi Đông Sơn, P.An Hưng, TP.Thanh Hóa | 1 | thang tải khách 450kg, 3 stops |
| 327 | Lê Quang Hải | |||
| 328 | Trần Thị vui | Số 217 tiểu khu 3, Thị trấn Hà Trung, Thanh Hóa | 1 | thang quan sát, 630kg, 5 stops |
| 329 | LÊ THỊ LAN HƯƠNG | NQ7-24 KĐT Vinhome Start City | 1 | thang tải khách 450 kg, 3 stops |
| 330 | Trương Quang Lộc | NQ07-01 Vinhome Star City Thanh Hóa | 1 | thang quan sát 630kg, 5 stops |
| 331 | Nguyễn Thị Sơn | Tô Hiến Thành – Sầm sơn- Thanh Hóa | 1 | Thang tải khách 630kg, 6 stops |
| 332 | Hoàng Văn Nam | “Biệt thự gia đình – Phố 3, phường Đông Cương, thành phố Thanh Hóa | 1 | 450kg – 3 Tầng |
| 333 | Lê Minh Hùng | Lô 9, Nơ 3 MBQH2125 | 1 | |
| 334 | Lê Thị Minh Phương | Số 115 Trần Bảo, Phường An Hưng | 1 | 450kg – 4 tầng |
| 335 | Tập Đoàn Hữu Tín | “Nhà ở gia đình” Địa chỉ: Căn HH06-10, Vinhome Star City, thành phố Thanh Hoá |
1 | 450kg – 4 tầng |
| 336 | Lê Đăng Tôn | SN58 QL1A, Phúc Tiên, Hoằng Quỳ, Hoằng Hóa | 1 | 450kg – 4 tầng |
| 337 | Nguyễn Hữu Trọng | Khách sạn tư nhân – Số 19 Lê Lợi, TP Sầm Sơn | 1 | 630Kg – 8 tầng |
| 338 | Nguyễn Diệu Linh | “Nhà ở gia đình” Địa chỉ: Đường Tô Hiến Thành, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 450kg – 5 tầng |
| 339 | Lê Trương Thành | “Khách sạn Hong Kong – Ngã tư thôn Tiền Thôn, Khu du lịch Hải Tiến, huyện Hoằng Hóa, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 450kg – 5 tầng |
| 340 | Lê Vũ Quyết | Nhà ở gia đình – HH9-03 Vinhome Star City- thành phố Thanh Hoá | 1 | 450kg – 4 tầng |
| 341 | Lê Na | Biệt thự gia đình – TP Thanh Hóa | 1 | 450kg – 4 tầng |
| 342 | LÊ THỊ THUỶ | “Nhà ở tư nhân – Số 01A173 , Đường Dương Đình Nghệ, TP Thanh Hóa | 1 | 450kg – 3 tầng |
| 343 | Nguyễn Tiến Thanh | “Nhà ơ tư nhân –Số 30 Cửa tả- TP. Thanh Hóa | 1 | 350kg – 5 tầng |
| 344 | Đỗ Phương Thúy | “Thị trấn Hà Trung, Huyện Hà Trung, Thanh Hóa | 1 | 1000Kg- 5 tầng |
| 345 | Công ty du lịch Chinh Thủy- trung tâm sự kiện Chinh Thủy Sầm Sơn | Đường Hồ Xuân Hương- Sầm Sơn- Thanh Hóa | 4 | 1000Kg- 3 tầng- SO |
| 346 | Nguyễn Thanh Hải | Căn HH9-58 Khu đô thị Vinhome Star City,phường Đông Hải, thành phố Thanh Hoá | 1 | 450kg – 5 tầng |
| 347 | Hà Thanh – Nhà ở TM Lê Thánh Tông | Nhà ở thương mại- Đường Lê Thánh Tông, phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | 800kg – 6 tầng |
| 348 | Công ty du lịch Chinh Thủy TTP- nhà hàng hải sản Hà Nội | Số 23 nguyễn Đình Chiểu- Hà Nội | 2 | 800kg, 3 stops |
| 349 | Lê Thanh | “Nhà ở gia đình” Địa chỉ: Căn HH16-33 khu đô thị Vinhome, Tp. Thanh Hoá | 1 | 630Kg- 4 tầng – 60m/s |
| 350 | Công ty TNHH Thương mại Ngọc Hiệp | Lô 52,53 LK23 KĐT mới Đông Sơn, P. An Hưng, Tp Thanh Hóa |
1 | Thang Nhập khẩu FUJI HD 450kg- 4 stops – 60m/s |
| 351 | Phan Minh Hải | Nhà Phố Địa chỉ: Phường Đông Vệ, Tp.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 1000Kg- 6 tầng – 60m/s |
| 352 | Đỗ Hữu Nam – Hàng Than | “Nhà ở gia đình”Địa chỉ: Lô A13MBQH 8861/UBND-QLĐT, P.Lam Sơn, tp. Thanh Hóa,T.Thanh Hoá | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 353 | Công ty Xuân Trường- Ninh Bình | Liền kề FLC, thành phố Sầm Sơn,T.Thanh Hoá | 2 | 650Kg- 5 tầng – 60m/s (2 thang) |
| 354 | TRẦN VĂN HẢI | Đường Lê Hồng Phong, Tp. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 450KG – 4tầng -90m/s |
| 355 | Vũ Thị Huyền | Lô LK2-19 khu dân cư Nhà hát nhân dân, phường Ba Đình, thành phố Thanh Hoá |
1 | 450KG – 5 tầng -90m/s |
| 356 | Vũ Văn Trà | Phường Đông Vệ, Tp.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá | 1 | 630KG – 5tầng -60m/s |
| 357 | Nguyễn Chí Nam | Căn HH16.26 Vinhome Star City, Tp.Thanh Hoá | 1 | 450KG – 4tầng -30m/s |
| 358 | Lê Văn Đình | Nhà ở tư nhân –Căn HH85 KĐT Vinhomes, Thành phố Thanh Hóa | 1 | 630KG – 5tầng -60m/s |
| 359 | Trịnh Hữu Quang | Căn Hoa Châu 10, KĐT EuroWindow, Tp.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá. | 1 | 450KG – 4tầng -60m/s |
| 360 | Nguyễn Đức Chung | Nhà ở tư nhân –Phường Đông Vệ – Thành phố Thanh Hóa | 1 | 450KG – 4 tầng -60m/s |
| 361 | Lâm Tiến Tùng | Căn HH12-30 Vinhome star city thanh hóa | 1 | 450KG – 4tầng -40m/s |
| 362 | Hà Thị Xuân | Số 22-24, đường 8 Nam Cao, P. Tân Sơn, Tp.Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-6S/O |
| 363 | Nguyễn Văn Ba (Chị Thùy) | Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: TP- Hoà Bình , T Hoà Bình | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-3S/O |
| 364 | VŨ ĐỨC THÀNH | “Nhà ở tư nhân”Địa chỉ: Khu Tân Thịnh , TT. Mãn Đức , H.Tân Lạc ,T. Hoà Bình | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-3S/O |
| 365 | Đinh Văn Khánh | Nhà ở tư nhân – Địa chỉ: TP- Hoà Bình , T Hoà Bình | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-5S/O |
| 366 | Hoàng Văn Cường | “Nhà ở số nhà 16 tổ 8 Đ. Lê Quý Đôn”Địa chỉ: TP- Hoà Bình , T Hoà Bình | 1 | AZE-350kg-CO-30mpm-3S/O |
| 367 | Đinh Văn Quân | “Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: TP- Vĩnh Yên , T Vĩnh Phúc | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-5S/O |
| 368 | Trần Xuân Hoàng | “Nhà ở tư nhân – TP Hòa Bình tỉnh hòa Bình” | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 369 | Lê Ngọc Thương – Vàng Kim bảo | Nhà ở tư nhân –Số 01 Đào Duy Từ, Phường Ba Đình, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-350Kg-CO-60mpm -5S/O |
| 370 | Phạm Xuân Nam | Nhà ở kết hợp kinh doanh 368A Nguyễn Trãi, Phường Tân Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-800Kg-CO-06S/O 90m/s |
| 371 | Phạm Thị Thanh Hương | Biệt thự tư nhân Lô số 77 Nơ 3 Khu Đô thị Xanh phường Đông Vệ – TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-SO-03S/O 60m/s |
| 372 | NOBEL QUẢNG XƯƠNG – Hà Thanh | Trường Mầm non và liên cấp Nobel Shool Quảng Xương, địa chỉ tại: Quảng Xương, Thanh Hóa | 2 | AZE-800kg-3S/O-60m/s |
| 373 | Cty CP ĐT&XD Hạ Tầng Xanh – Trường cao đẳng cơ điện Tây bắc – Hòa Bình | Trường cao đẳng cơ điện Tây Bắc – xưởng thực hành nghề điện điện tử – TT CHI NÊ, LẠC THỦY, HÒA BÌNH | 1 | TTP có đối trọng-750kg-2S/O-10m/s |
| 374 | Trịnh Việt Hà | 04 Dã Tượng, P. Đông Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-630kg-4S/O-60m/s |
| 375 | Lê Nguyên Long | “Nhà ở gia đình – Số 30 Nguyễn Thượng Hiền, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hoá” | 1 | AZE-450kg-5S/O-60m/s |
| 376 | Đậu Khắc Tuấn | Nhà ở kết hợp kinh doanh MB 584 phường Đông Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE-630kg-3S/O-60m/s |
| 377 | Nguyễn Xuân Thành | Nhà ở tư nhân số 199 Lê Hoàn PHường Lam Sơn TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-5S/O-60m/s |
| 378 | Phạm Xuân Mạnh | “Nhà ở gia đình – Căn NQ3-11 KĐT Vinhome Star City, thành phố Thanh Hoá” |
1 | AZE-350kg-CO-4S/O-60m/s |
| 379 | Vũ Xuân Hưng | “Biệt thư tư nhân – Lô 21 BT7-1 KĐT mới Đông Sơn, phường An Hoạch, thành phố Thanh Hoá” |
1 | AZE-450kg-CO-3S/O-60m/s |
| 380 | Nguyễn Ngọc Hải | Lô 43 nơ 9 phường Đông Vệ | 1 | AZE-450kg-CO-4S/O-60m/s |
| 381 | Hoàng Thị Hoàn | HH 11 12A KĐT Vinhome TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-SO-4S/O-45m/s |
| 382 | CÔNG TY TNHH XNK VÀ ĐẦU TƯ TM THIÊN LONG | “Khách sạn tư nhân – Tổ dân phố Trung Chính, phường Hải Hòa, thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa” |
1 | AZE-630kg-60mpm-5S/O |
| 383 | Lê Đức Nam | “Biệt thự gia đình – Phường Nam Ngạn, thành phố Thanh Hoá” | 1 | AZE-450kg-60mpm-5S/O |
| 384 | Nguyễn Thị Phương | “Nhà ở gia đình – Lô số 810 CL17 MBQH 1413/UB-CN, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá” |
1 | AZE-450kg-60mpm-5S/O |
| 385 | Phạm Lê Thanh Nga | “Nhà ở tư nhân – phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hóa ’’ | 1 | AZE-450kg-CO-60-5S/O, |
| 386 | Ngô Quang Hòa | 28 ngách 29/6 Khương Hạ Khương Đình Thanh Xuân HN | 1 | AZE-450kg-CO-45-4S/O, |
| 387 | Hoàng Đạt | Căn 12A Phong Lan 3 – KĐT Vinhome TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60m/p-4S/O, |
| 388 | CÔNG TY TNHH DVTM TUẤN THÀNH 2 | Quốc lộ 1A, phố Minh Trại, P. Quảng Thành, TP. Thanh Hoá | 1 | AZE-3000kg-CO-30m/p-2S/O, |
| 389 | Trần Văn Hoàn | Lô 10 MBQH 1704 UBND QLĐT Phường Điện Biên TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60m/p-4S/O, |
| 390 | Lê Minh Hiếu | “Nhà ở gia đình” Địa chỉ: MB 2125 phường Đông Vệ, Tp.Thanh Hóa, T. Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-5S/O |
| 391 | Ninh Thị Mai – Nguyễn Văn Đoàn | Biệt thự gia đình TPTH- Lô 761 MBQH 530 Phường Đông Vệ TPTH | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 392 | LÊ NGỌC TRỌNG | “Nhà ở gia đình – Số 32 Mặt bằng Bắc Sơn 1, phường An Hưng,thành phố Thanh Hoá” với | 1 | AZE-350kg-CO-60m/p-3S/O |
| 393 | Lê Văn Tình | “Nhà ở gia đình – Số 43/05/100 phố Yên Trường, P. Quảng Thắng, TP. Thanh Hoá” | 1 | AZE-350kg-CO-60m/p-4S/O |
| 394 | LÊ NGỌC TRỌNG | “Nhà ở gia đình – Số 32 Mặt bằng Bắc Sơn 1, phường An Hưng,thành phố Thanh Hoá” với | 1 | AZE-350kg-CO-60m/p-3S/O |
| 395 | Bùi Xuân Việt | “Biệt thự gia đình– Căn MD74 KĐT Vinhomes Star City, thành phốThanh Hoá” | 1 | AZE-450kg-CO-45m/p-4S/O |
| 396 | Dương Văn Hạnh | “Nhà ở gia đình” Địa chỉ: Số 80 Quán Giò, phường Trường Thi, thành phố Thanh Hoá | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-5S/O |
| 397 | Hà Thanh – Nobel Yên Định | Trường mầm non và liên cấp Nobel Shool Yên Định – Thị trấn quán lào Yên Định | 1 | Thang tải hàng kèm khách 800kg-60m/p 4 Stops |
| 398 | Trương Thiết Hùng | Đường Trịnh Doanh P ĐÔng Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-3S/O |
| 399 | Lê Thị Hiền – Nguyễn Trần Thanh Hh12 10 | Căn HH12-10-KĐT Vinhomes Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-SO-60mpm-5S/O |
| 400 | Trịnh Quốc Dũng | Nhà ở gia đình 22 Ngô Thì Nhậm TP Thanh Hóa | 1 | |
| 401 | Lê Ngọc Giao – Phú Sơn | Nhà ở gia đình – Lô 41 MBQH 776 Phường Phú Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-SO-60mpm-4S/O |
| 402 | Nguyễn Hữu Lợi | “Nhà ở gia đình” Số 09 Lê Thánh Tông, thành phố Sầm Sơn, tỉnh Thanh Hoá | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-4S/O |
| 403 | Lê Đình Hồi | Nhà ở gia đình anh Hiền – Lô 11 Nơ 5 MBQH 2125, Phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 404 | Lê Thọ HÙng | Hưng Kha 11 KĐT Eurowindow TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-5S/O |
| 405 | Công ty Trí Việt Nhà hàng Tân Hải Nghi Sơn | Nhà hàng TDP Tân Hải, P.Hải Bình, Thị Xã Nghi Sơn, TP.Thanh Hóa | 1 | AZE-750kg-CO-60mpm-5S/O |
| 406 | Nguyễn Hữu Cường | Nhà ở tư nhân Số 21 Cao Thắng Phường lam Sơn TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 407 | Phạm Thu Thảo ( a Hiền) | “Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: TP- Hoà Bình , T Hoà Bình | 1 | AZE-450kg-CO-60m/p-3S/O |
| 408 | Lê Tiến Trung | “Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: TP- Vĩnh Yên , T Vĩnh Phúc | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-6S/O |
| 409 | Vũ Hồng Nghiệp | “Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: Thành Phố Hoà Bình , T. Hoà Bình | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-3S/O |
| 410 | Phùng Mạnh Hùng | “Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: Thành Phố Hoà Bình , T. Hoà Bình | 1 | AZE-630kg-CO-60m/p-3S/O |
| 411 | Nguyễn Thị Thắm | “Nhà ở tư nhân”Địa chỉ: Vĩnh Tường , T Vĩnh Phúc | 1 | AZE-630kg-CO-60mpm-5S/O |
| 412 | Nguyễn Văn Tuấn | “Nhà tư nhân”Địa chỉ: TP- Hoà Bình , T Hoà Bình | 1 | AZE-450kg-CO-40mpm-4S/O |
| 413 | Đặng Đình Hùng | “Nhà ở tư nhân”Địa chỉ: TP- Vĩnh Yên , T Vĩnh Phúc | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-5S/O |
| 414 | Cty Bình Nam – Nguyễn Văn Vượng TTK | “Số nhà 56, Đ. Hoà Bình, P. Tân Hoà” Địa chỉ: TP- Hoà Bình , T Hoà Bình | 1 | AZE-500kg-CO-60mpm-3S/O |
| 415 | Doãn Tuấn Anh | Nhà ở tư nhân HƯơng Cần, Thanh Sơn, Phú Thọ | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-5S/O |
| 416 | Đỗ Anh Chiến | “Nhà ở tư nhân” Địa chỉ: số nhà 24, đường Ngô Quyền, P. Phương Lâm, TP. Hoà Bình. | 1 | AZE-500kg-CO-60mpm-3S/O |
| 417 | Công ty Phú An Phát | Lô Nơ MB2125 Phường Đông Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-5S/O |
| 418 | VŨ VĂN NGỌC | “Nhà ở tư nhân – Khu F, Lô LK-05-25 và LK-05-26 MBQH 199, P. Đông Hải, TP. Thanh Hóa” | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 419 | Hoàng Bá Tưởng | “Nhà ở gia đình” Địa chỉ: MB 2125 phường Đông Vệ, Tp.Thanh Hóa, T. Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 420 | Lê Thế Sơn (Yến An Hoạch) | “Nhà ở tư nhân – số 12 Nguyễn Thị Lợi, P An Hưng, Tp Thanh Hóa | 1 | AZE-P450-CO800-60m/p |
| 421 | Nguyễn Thị Hương | “Nhà ở gia đình – Căn HH30 KĐT Vinhome Star City, P. Đông Hải, TP.Thanh Hoá” | 1 | AZE-350Kg-CO-60m/p-4S/O |
| 422 | Lê Ngọc Anh | LK267 KĐT Nam Đông Phát, MBQH 584, P.Quảng Thành, TP.Thanh Hóa | 1 | AZE-350Kg-CO-60m/p-4S/O |
| 423 | Ngô Thị Nhang – Nguyễn Danh Sơn | 1 | ||
| 424 | Hoàng Huy Khôi | SN 196 Nguyễn Trãi, P.Ba Đình TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450kg-CO-60mpm-4S/O |
| 425 | Cty Xây dựng Thanh Hóa | Nhà tổng hợp số 02 khu CN01 khu CN và ĐT Hoàng Long, TP Thanh Hóa | 1 | Thang máy tải hàng thủy lực Tải trọng:3000Kg 60m/p-2stop |
| 426 | Công ty HÙng Phát ( Lê Đức Hùng) | “Nhà ở gia đình – Lô số 29 NƠ 16 MBQH 2125 (Giai đoạn 2), P. Đông Vệ, TP. Thanh Hoá | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 427 | Nguyễn Xuân Thành | Khu Đô Thị Bình Minh, Phường Đông Hương , Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 428 | Nguyễn Thị Minh | Lô 22 , Khu L04, MBQH khu dân cư , tái định cư Hồng Thắng, P. Quảng Cư, TP. Sầm Sơn | 1 | AZE-P630-CO60-5/5 |
| 429 | Nguyễn Quang Thành (KS ngọc Huyền sầm sơn) | TP Sầm sơn Thanh Hóa | 2 | P1: 800kg 60m/p 7 stops P1: 1.000kg 60m/p 7 stops |
| 430 | Giáo xứ Đại Thảo | Nhà thờ giáo xứ Đại Thảo – TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P800kg-4S/O-60m/p |
| 431 | Nguyễn Văn Bình | Số 22-24 Lê Lai Phường Đông Hương TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-5S/O-40m/p |
| 432 | Công ty TNHH đầu tư và thương mại Gia Ân | Căn số 15-16-17 Him Lam Thường Tín TT Thường Tín, Huyện Thường Tín TP HN | 1 | AZE-P450kg-5S/CO-60m/p |
| 433 | Công ty Vinasean (Lê Bá Dũng) | Dự án Flmingo – Hải Tiến – Hoàng Trường – Hoàng Hóa, Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-4S/O-60m/p |
| 434 | Nguyễn Đức Anh | Phố Môi Quảng Tâm TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-5S/O-60m/p |
| 435 | Nguyễn Văn An | Biệt thự tư nhân Số 05 ngõ 403 đường Nguyễn Du, P. Thạch Quý , TP Hà Tĩnh | 1 | AZE-P350kg-CO-60m/p-3stop |
| 436 | Nguyễn Thị Chiên | 37 Nguyễn Văn Trỗi, P Ngọc Trạo TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-CO-60m/p-5stop |
| 437 | Lê Công Hiệp | Lô BT03 Mặt bằng C4 khu đô thị Nam Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-CO-60m/p-4stop – Thang kính tròn cao cấp |
| 438 | Nguyễn Tuấn Linh | Lô 77 Dự án khu dân cư đại lộ CSEDP Phường Quảng Thắng TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-CO-60m/p-5stop |
| 439 | Nguyễn Việt Liên | Lô 20 MBQH 776 PHƯờng Phú Sơn TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-750CO-60m/p-4stop |
| 440 | Vũ Quỳnh Phương | Biệt thự tư nhân Lô 13 No12 MBQH 776 Phường Phú Sơn TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-CO-60m/p-4stop |
| 441 | Trần Trí Đồng | Thành phố Sầm Sơn | 1 | AZE-P630kg-CO-60m/p-4stop |
| 442 | Lê Quang Huy | Dự án Shophouse Chung cư 379 Phường Đông HƯơng, Tỉnh Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-700CO-5S/O |
| 443 | Lê Thế Anh (Cty Anh Phát) |
Số 754 Quang Trung 3, P Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-P450kg-CO-3S/O |
| 444 | Nguyễn Thị Thúy | Lô 01 MBQH 199 phường Đông Hải, Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE-350Kg-CO-04S/O |
| 445 | Đỗ Thị Nương | Số 15 – MB 41 – Đường Việt Bắc – P. Đông Thọ – TP.Thanh Hoá. | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O |
| 446 | Nguyễn Viết Sơn | TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O |
| 447 | Nguyễn Lê Cường | Lô 54 nơ 10 MBQH 2865 P Đông Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE-350Kg-CO-04S/O |
| 448 | Nguyễn Thanh Sơn | TPTHanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O |
| 449 | Cty Tuấn Phát – Flamingo Hải Tiến căn B10-10 | Căn B10-10 Dự án Flamingo Hải Tiến – Hoàng Trường– Hoàng Hóa – Thanh Hóa. | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 450 | Quản Đức Anh | Số nhà 35, lô đất BT3, KĐT mới Đặng Xá, huyện Gia Lâm, Hà Nội. | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 451 | Hoàng Hồng Nhung | Số 73 Đào Duy Từ, Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- 750CO- 7S/O |
| 452 | Nguyễn Văn Bình | Số nhà 48 Lê Lai, P.Đông Hương, TP.Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 453 | Lê Sỹ Hòa | 11-40 MBQH 3037 P.Đông Thọ, TPTH | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 454 | Nguyễn Bá Đức | “Lô 10 Nơ 16, MB2125, phường Đông Vê, thành phố Thanh Hoá”. | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 455 | Trần Văn Hoàn (Lô 12 Nơ 8 MBQH 2125) | Lô 12 nơ 8 MB2125 Giai đoạn 1, P.Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 456 | Ninh Thế Hưng | Số 04 ngõ 99 Đại lộ Lê Lợi, P. Lam Sơn TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 457 | Ngô Quang Hòa NQ1-04 | NQ1-04 Khu đô thị Vinhome Phường Đông Hải, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 458 | Lê Thị Xuân | Xã Mỹ Lộc, huyện Hậu Lộc, Thanh Hóa | 1 | AZE- 630Kg- 800CO-60mp-5stop |
| 459 | Lê Thị Phương | LK10, KĐT Đông Phát, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá. | 1 | AZE-350Kg-CO-03S/O |
| 460 | Đặng Xuân Hòa | “Thị Trấn Hà Trung, Hà Trung Thanh Hóa”. | 1 | AZE- 450Kg- 700CO- 5S/O |
| 461 | Vũ Thị Hồng Ngọc | MB2125 Đông Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 462 | Hoàng Thanh Tùng | Phường Đông Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 463 | Nguyễn Thị Dung | TP THanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-6stop |
| 464 | Hồ Sỹ Hiếu | Lô 41 Nơ 12 MB2125 Giai đoạn 2, Phường Đông Vệ TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-60mp-4stop |
| 465 | Nguyễn Quý Đạt | 13/02 Cột cờ, P Tân Sơn TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 350Kg- CO-60mp-4stop |
| 466 | Nguyễn Duy Hoa | Số 48 Trần Phú, P. Điện Biên, TP. Thanh Hoá. | 1 | AZE-600Kg-CO-05S/O |
| 467 | Trần Xuân Khênh | B1-20 flamingo | 1 | AZE-450Kg-700CO-04S/O |
| 468 | Công ty Kiến Hưng | LÔ NP01-NP2-10 MBQH TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI ĐẠI SIÊU THỊ BIG C PHƯỜNG ĐÔNG HẢI, TP. THANH HÓA | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O |
| 469 | Lê Thị Thanh | LK01-lô 23,ATM3, P. Đông Hương, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O-60mp |
| 470 | Trần Việt Hùng | 86 Hải Thượng Lãng Ông, Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-03S/O-60mp |
| 471 | Lê Quang Thắng | Số 45 Hàng Than, P Lam Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O-60mp |
| 472 | Công ty Hiền Thuận | Phố Quang, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE-P450-SO-60-3stop |
| 473 | Nguyễn Trọng Khanh | Ngách 2, ngõ 252 Lê Duẩn, Tổ 6 P. Hà Huy Tập, TP Hà Tĩnh | 1 | AZE-450Kg-700CO-02S/O |
| 474 | Hà Văn Cường | Lô 44 NƠ 17 MBQH 2125 Giai đoạn 2, P. Đông Vệ, TP. Thanh Hoá. | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 475 | Lê Viết Bình | Villa Vlasta Sầm Sơn | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O |
| 476 | Lê Xuân Ngọc | 1 | AZE-450Kg-650CO-04S/O | |
| 477 | Nguyễn Mạnh Luân – Bắc Hoa Ninh Bình | “Biệt thự gia đình – TP Ninh Bình | 1 | AZE-P350-SO-60mp |
| 478 | Hà Thanh – Nobel Thiệu Hóa | Trường Mầm non và Liên cấp nobel Thiệu Hóa, Thanh Hóa | 1 | AZE-P800-CO-60mp-3/3 |
| 479 | Lê Trạc Trạch | 513 đường Hàm Nghi, P. Đông HƯơng, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-350Kg-600CO-3S/O |
| 480 | Tô Lê Trung | Lô 239 MB584 P. Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-4S/O |
| 481 | Hoàng Quốc Cường | Lô 27,28 Nơ 11 MBQH 2125 P. Đông Vệ, TPTH | 1 | AZE-450Kg-CO-4S/O |
| 482 | Lê Như Thược | Lô 53 Nơ MBQH 2865 P Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-350kg-CO-4S/O |
| 483 | Nguyễn Văn Nông | 1 | AZE- 450Kg- 800CO- 5S/O | |
| 484 | Nguyễn Văn Hậu | 05/16 Nguyễn Thị Thập , Phường Đông Thọ, Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-700CO-4S/O-60mp |
| 485 | Lê Thị Lệ Quyên | Lô 26 LK23 KĐT Đông Sơn P An Hưng TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-4S/O |
| 486 | Phạm Mai Liên | Lô LK-B:48 MBQH 3830, KĐT Mới Đông Sơn, P. An Hưng, TP. Thanh Hoá. | 1 | AZE-350Kg-CO-04S/O |
| 487 | Nguyễn Mạnh Luân (Liên việt post bank CP Quảng Xương) | Ngân hàng TMCP Bưu Điện Liên Việt – PGD Quảng Yên | 1 | ADG-P450-CO60-5/5 |
| 488 | Nguyễn Quang Trung | Lô Nơ MB2125 phường Đông Vệ, Thành phố Thanh Hóa. | 1 | AZE – 450Kg – CO – 4S/O |
| 489 | Nguyễn Hữu Tùng | “Lô 15, biệt thự song lập 2, khu đô thị Núi Long , thành phố Thanh Hoá”. | 1 | AZE-630Kg-CO-03S/O |
| 490 | Trương Quang Lộc | BT8 KĐT Bắc Việt – P Đại Mỗ – Q Nam Từ LIêm HN | 1 | AZE-350Kg-SO-04S/O |
| 491 | Trịnh Thị Minh | Lô 51 MB Bắc Sơn 1, phường An Hưng, Tp.Thanh Hóa, T. Thanh Hóa | 1 | AZE-P450-CO-60-4/4 |
| 492 | Trịnh Thị Ngần | PL3-60 vinhome star city, Thành phố Thanh Hóa | 1 | AZE-600Kg-CO-03S/O |
| 493 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀNG HẢI – TS (Otô Tiên Sơn) | Tòa 15 tầng – Khu Thương mại dịch vụ và dân cư B-TM1, Khu đô thị mới Đông Hương, Phường Đông Hương, Thành phố Thanh Hoá | 1 | AZE-F3500-MRL-30-4CO-2600-3/3 |
| 494 | Bùi Văn Hùng | Số 338 Phố Thiều, xã Dân Lý, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa | 1 | AZE-350kg-60mp-3S/O |
| 495 | Hoàng Văn Hoa | Lô A121 MBQH 425, P.Tân Sơn, Tp. Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá”. | 1 | AZE- 350Kg- CO- 4S/O |
| 496 | Nguyễn Ngọc Hùng | Lô 01,02 Nơ 11 MB2125, phường Đông Vệ, thành phố Thanh Hoá | 1 | AZE- 450Kg- CO- 5S/O |
| 497 | Phạm Công Sơn | Lạc Long Quân, Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg-CO- 5S/O |
| 498 | Lê Quốc Cường | Số 03 Ngõ 99 – Đại Lộ Lê Lợi – Phường Lam Sơn _ TP TH | 1 | AZE- 450Kg-CO- 4S/O |
| 499 | Liên Đoàn Lao Động | 1 | ||
| 500 | Phạm Công Sơn | Lạc Long Quân, Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | |
| 501 | Bùi Thị Thuận | 1 | ||
| 502 | Lê Đức Quang | 1 | ||
| 503 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÍ VIỆT INVESTCONS | Tổ dân phố Tiền Phong, P. Hải Hoà, TX. Nghi Sơn, Thanh Hóa thuộc Dự án: Lô đất đối ứng thực hiện dự án ĐTXD tuyến đường Hải Hoà – Bình Minh | 2 | AZE-750Kg-CO-04S/O |
| 504 | Công ty Sơn Lâm | Nhà ở tư nhân số 137 Quang Trung, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-630Kg-CO-04S/O |
| 505 | Nguyễn Duy Vương | Lô 10 Khu B1 KCN& Đô thị Hoàng Long, P Tào Xuyên, TP Thanh Hóa | 1 | AZE-350Kg-CO-03S/O |
| 506 | Lê Viết Hùng | Lô 30 đường 2, Phố Đông Phát 1. P. Đông Vệ. TP.Thanh Hóa | 1 | AZE – 350Kg – 700CO – 3S/O |
| 507 | Mỵ Huy Hoàng | Lô 12 PL7 MBQH 1474 Phường Nam Ngạn, TP Thanh Hóa | 1 | AZE – 450Kg – 800CO – 4S/O |
| 508 | Nguyễn Văn Tuấn | Lô A68 MBQH 1858 P. Quảng Thắng, TP Thanh Hoá | 1 | AZE- 450Kg- 800CO- 4S/O |
| 509 | Nguyễn Thuỳ Dung | “Biệt thự gia đình căn HH16-32 KĐT Vinhome Star City P. Đông Hải TP. Thanh Hoá” | 1 | AZE- 450Kg- 750CO- 5S/O |
| 510 | Lê Thúy Quỳnh – Lê Đức Quang | MBQH 584 KĐT Nam Đông Phát, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- 700CO- 4S/O |
| 511 | Trần Quốc Toản | Biệt thự gia đình TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- SO- 4S/O-60mp |
| 512 | Lê Đình Giang | Lô 28- nơ18, MB 2125 – P. Đông Vệ – TP Thanh Hóa. | 1 | AZE- 450Kg- 750CO- 4S/O |
| 513 | Vũ Thị Thu – Lê Duy Tuấn | lô 70 MBQH 584 KĐT Nam Đông Phát, P Quảng Thành TP Thanh Hóa | 1 | Khung thép |
| 514 | Trần Chí Thanh | MB 2125 Phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- 850CO- 3S/O |
| 515 | Nguyễn Trường Sơn | Đường Bắc Sơn, Thị trấn Ngèn-Can Lộc-Hà Tĩnh | 1 | AZE- 450Kg- CO-3stop |
| 516 | Vũ Mạnh Hà | Lô 3 BT13 KĐT AN Hoạch,P An Hưng, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO- 3S/O |
| 520 | Nguyễn Viết Cương – Cty Đầu tư Thanh Hóa | “Head Honda Thị Trấn Hà Trung” tại địa chỉ: “ Thị Trấn Hà Trung, Thanh Hóa” | 1 | Bàn nâng tải hàng thủy lực |
| 521 | Liên Đoàn Lao Động | CẢI TẠO LẮP ĐẶT THANG MÁY TRỤ SỞ LIÊN ĐOÀN LAO ĐỘNG TỈNH THANH HOÁ | 1 | |
| 522 | Anh Thuyết | 1 | ||
| 523 | Tống Bảo Trung | Số 24 Lê Thánh Tông, Phường Đông Vệ, Thành phố TH | 1 | AZE- 350Kg- 680CO- 2S/O |
| 524 | Lê Thanh Tâm | Số 123 đường Nguyễn Văn Trỗi, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-4stop |
| 525 | Trần Chí Thanh | MB 2125 Phường Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- 850CO- 3S/O |
| 528 | Biên Core land – Nguyễn Minh Tuấn | Phố Lợi, Đông Lĩnh, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg- CO-4stop |
| 529 | Nguyễn Hữu Phước | 43 Dương Đình Nghệ, Phường Tân Sơn, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg-CO- 5S/O |
| 530 | Nguyễn Hữu Hộ | Thôn 2, xã Xuân Hồng, Nghi Xuân, Hà Tĩnh | 1 | AZE- 800Kg-CO- 4S/O |
| 531 | Lê Công Lưu | Số 1138 Quang Trung 3, P đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 350Kg-CO- 4S/O |
| 532 | Bệnh Viện Hợp lực | Số 595 Nguyễn Chí Thanh, P Đông Thọ TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 1000Kg-CO- 3S/O |
| 533 | Trương Quốc Bảo | Lô 35 nơ 8 MBQH 2125 P Đông Vệ, TP Thanh Hóa | 1 | AZE- 450Kg-700CO- 5S/O |
| 534 | Nguyễn Thế Hùng | Lô 18 MBQH 1267 KĐT Bắc Sơn 1, P. An Hưng, TP. Thanh Hoá. | 1 | AZE-450Kg-CO-03S/O |
| 535 | Nguyễn Thị Lê – Lê Tiến Hoài | HH22-08 Vinhome TP Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-04S/O |
| 536 | Trần Thị Nga | TDP Sơn Thắng, P.Trường Sơn, TP Sầm Sơn, Thanh Hóa | 1 | AZE- 350Kg-CO- 4S/O |
| 537 | Lê Thị Huyền Trang (Anh Cương sunsport) | 1 | AZE- 630Kg-800CO- 6S/O | |
| 538 | Nguyễn Thị Dung (L1516 MB2125) | Lô 15, 16 Nơ 9 MBQH 2125 P. Đông Vệ, TP.Thanh Hóa | 1 | AZE-450Kg-CO-05S/O |

